Phần A Closer Look 1 Unit 7 lớp 8 giúp các bạn học sinh mở rộng vốn từ vựng về chủ đề bảo vệ môi trường. Bên cạnh đó, các bạn sẽ được luyện tập phân biệt hai phụ âm đôi dễ nhầm lẫn là /bl/ và /kl/.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đáp án chi tiết cho các bài tập giúp các bạn nắm vững nội dung bài học để vận dụng hiệu quả trong các phần tiếp theo của Unit.
Phần Vocabulary gồm 3 bài tập giúp các bạn học sinh học về cụm động từ chỉ hành động bảo vệ hoặc gây hại môi trường và định nghĩa các thuật ngữ: ecosystem, habitat, pollution...
(Dán nhãn mỗi bức tranh với một cụm từ trong danh sách)
Tick (✓) the actions above that protect the environment. (Đánh dấu ✓ vào các hành động ở trên giúp bảo vệ môi trường)
Đáp án:
[✓] 1 - c. picking up rubbish (nhặt rác)
[✓] 2 - d. protecting endangered species (bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng)
[ ] 3 - b. cutting down trees (chặt cây)
[✓] 4 - e. saving water (tiết kiệm nước)
[ ] 5 - a. building a campfire (đốt lửa trại)
(Nối mỗi từ hoặc cụm từ ở cột A với nghĩa của nó ở cột B)
Đáp án:
1. e - ecosystem: the place where a type of plant or animal lives (Môi trường sống: Nơi mà một loài thực vật hoặc động vật sinh sống.)
2. a - pollution: the process of making water, air, soil, etc. dirty by adding harmful substances (Sự ô nhiễm: Quá trình làm bẩn nước, không khí, đất... bằng cách thêm vào các chất độc hại.)
3. c - habitat: the way living and non-living things in a particular area are related to each other (Cách mà các sinh vật sống và vật không sống trong một khu vực cụ thể liên quan đến nhau.)
4. b - environmental protection - the practice of protecting the natural environment (Bảo vệ môi trường: Việc thực hành bảo vệ môi trường tự nhiên.)
5. d - endangered species: animals facing a high risk of extinction in the wild. (Các loài bị đe dọa: Những động vật đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cao trong tự nhiên.)
(Hoàn thành mỗi câu với một từ hoặc cụm từ trong khung)
Từ vựng:
Đáp án:
1. People in my neighbourhood are doing a lot to save endangered species. (Mọi người trong khu phố của tôi đang làm rất nhiều việc để cứu các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
2. Con Dao National Park provides a rich habitat for marine life. (Vườn quốc gia Côn Đảo cung cấp một môi trường sống phong phú cho sinh vật biển.)
3. Forests help release oxygen and absorb carbon dioxide; they also provide homes for many species. (Rừng giúp thải ra khí oxy và hấp thụ khí các-bon-nic; chúng cũng cung cấp nhà cho nhiều loài vật.)
4. Cutting down trees is a serious environmental concern as it harms natural habitats. (Việc chặt cây là một mối lo ngại nghiêm trọng về môi trường vì nó gây hại cho các môi trường sống tự nhiên.)
5. An ecosystem may be a whole forest, or a small pond, and it can be of any size. (Một hệ sinh thái có thể là cả một khu rừng, hoặc một cái ao nhỏ, và nó có thể có bất kỳ kích thước nào.)
Phần Pronunciation giúp các bạn học sinh nhận biết và thực hành âm /bl/ (black, blue) và /kl/ (class, clean).
Cách phát âm:
(Nghe và nhắc lại các từ. Chú ý đến các âm /bl/ và /kl/)
| /bl/ | /kl/ |
| block - /blɒk/: Khối, tảng; làm trở ngại, chặn lại. | clean - /kliːn/ (adj, v): Sạch sẽ; lau chùi, dọn dẹp. |
| blast - /blɑːst/ (n): Vụ nổ, luồng gió/hơi mạnh. | clown - /klaʊn/ (n): Chú hề. |
| blanket - /ˈblæŋkɪt/ (n): Cái chăn (cái mền). | club - /klʌb/ (n): Câu lạc bộ; cái gậy/dùi cui; chất chuồn (trong bộ bài). |
| black - /blæk/ (adj, n): Màu đen. | class - /klɑːs/ (n): Lớp học; giai cấp. |
| problem - /ˈprɒbləm/ (n): Vấn đề, rắc rối. | clear - /klɪə(r)/ (adj, v): Rõ ràng, trong trẻo; làm sạch, dọn quang. |
(Nghe và luyện tập các câu. Gạch chân các từ có âm /bl/, và khoanh tròn các từ có âm /kl/)
Đáp án:
1. Look! There are black clouds all over! (Nhìn kìa! Có những đám mây đen khắp nơi!)
2. A truck blocked the way to the club. (Một chiếc xe tải đã chắn đường đến câu lạc bộ.)
3. The students painted the classroom blue (Các học sinh đã sơn phòng học màu xanh dương.)
4. The wind blew the clock down. (Gió đã thổi bay cái đồng hồ xuống.)
5. We cleaned up the environment after the blast. (Chúng tôi đã dọn dẹp vệ sinh môi trường sau vụ nổ.)
Phần A Closer Look 1 Unit 7 lớp 8 giúp các bạn học sinh mở rộng vốn từ vựng về môi trường, đồng thời phân biệt và luyện phát âm chính xác 2 âm /bl/ và /kl/thông qua các bài tập cụ thể.
Hy vọng rằng với phần đáp án chi tiết trên đây, các bạn sẽ học tập hiệu quả hơn và vận dụng tốt kiến thức vào thực tế. Đừng quên theo dõi IELTS LangGo để cùng chinh phục các bài học tiếp theo của Unit 7 nhé.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ